hỏn hẻn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngại ngùng, e thẹn: Trạng thái thể hiện sự xấu hổ, ngượng ngùng nhẹ nhàng, thường đi kèm với nụ cười hoặc biểu cảm trên khuôn mặt.
- Bẽn lẽn: Thể hiện sự rụt rè, thiếu tự tin trong một tình huống xã hội nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy cười hỏn hẻn khi được khen. (Cô ấy cười ngượng ngùng khi được khen.)
- Thằng bé đứng hỏn hẻn sau lưng mẹ, không dám chào khách. (Cậu bé đứng bẽn lẽn sau lưng mẹ, không dám chào khách.)
- Nghe mọi người nói về mình, anh ta chỉ biết cười hỏn hẻn. (Nghe mọi người nói về mình, anh ta chỉ biết cười ngại ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hỏn hẻn cười": Cười một cách e thẹn, ngượng nghịu.
- Cô gái hỏn hẻn cười rồi vội vàng quay đi. (Cô gái cười ngượng nghịu rồi vội vàng quay đi.)
- "mặt hỏn hẻn": Khuôn mặt thể hiện vẻ ngại ngùng, xấu hổ.
- Cậu học trò đứng dậy trả lời với mặt hỏn hẻn. (Cậu học trò đứng dậy trả lời với khuôn mặt ngại ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hổn hển (tính từ): Thở gấp, hơi thở không đều vì mệt hoặc vội vàng. (Lưu ý: Từ này đồng âm nhưng khác nghĩa, dễ nhầm lẫn).
- Ngượng ngùng (tính từ): Có cảm giác xấu hổ, không tự nhiên.
- Bẽn lẽn (tính từ): Rụt rè, e dè trước người khác.
- E thẹn (tính từ): Có vẻ rụt rè, thiếu tự tin, thường do nhút nhát.
Từ đồng nghĩa
- Ngại ngùng: Cảm thấy không tự nhiên, hơi xấu hổ.
- Rụt rè: Thiếu mạnh dạn, nhút nhát khi tiếp xúc.
- Xấu hổ: Cảm thấy mắc cỡ, hổ thẹn (mức độ có thể mạnh hơn "hỏn hẻn").
Từ trái nghĩa
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Mạnh dạn: Dám nghĩ, dám làm, không e ngại.
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, không ngượng nghịu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hỏn hẻn" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, giàu hình ảnh.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như "cười", "đứng", "nhìn" để miêu tả trạng thái, cử chỉ.
- "Hỏn hẻn" diễn tả một trạng thái e thẹn nhẹ nhàng, duyên dáng, thường không mang nghĩa tiêu cực nặng nề như "xấu hổ".